chua cái, chua con
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kể lể, giải thích tỉ mỉ: "chua cái, chua con" là một từ ghép dùng để chỉ việc kể lể, dẫn giải một cách chi tiết, tỉ mỉ từ những việc lớn đến những việc nhỏ nhặt, thường với sắc thái hơi tiêu cực, gợi cảm giác rườm rà, dài dòng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mỗi lần gặp nhau là bà ấy lại một hồi chua cái, chua con về chuyện gia đình. (Mỗi lần gặp nhau là bà ấy lại kể lể dài dòng về chuyện gia đình.)
- Anh ấy thích chua cái, chua con từng tí một khi kể về chuyến đi của mình. (Anh ấy thích kể tỉ mỉ từng chút một khi nói về chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ thói quen hoặc hành vi: Cụm từ này thường dùng để phê bình nhẹ nhàng một thói quen nói năng dài dòng, không cần thiết.
- Tính hay chua cái, chua con của bác ấy đôi khi khiến mọi người mất kiên nhẫn. (Tính hay kể lể tỉ mỉ của bác ấy đôi khi khiến mọi người mất kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chua (động từ, nghĩa gốc): ghi chú, chú giải (như trong "chua nghĩa sách").
- Kể lể (động từ): kể ra một cách chi tiết, thường với ý than vãn.
- Dài dòng (tính từ): nói hoặc viết nhiều, vượt quá mức cần thiết.
Từ đồng nghĩa
- Tỉ tê: nói chuyện thân mật, kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ.
- Than vãn: kể lể với giọng điệu buồn bã, không hài lòng.
Thành ngữ liên quan
- Chuyện bé xé ra to: (thành ngữ) phóng đại, làm cho vấn đề nhỏ trở nên nghiêm trọng. Có sắc thái gần giống với "chua cái, chua con" ở việc quan tâm quá mức đến chi tiết.
- Đừng có chuyện bé xé ra to, chuyện nhỏ thế thôi mà. (Đừng có làm cho chuyện nhỏ thành to, chuyện chỉ nhỏ vậy thôi mà.)
- danh từ chua có nghĩa là chú dẫn, dẫn giải (chua nghĩa sách); ở đây là kể lể tỉ mỉ việc lớn việc bé